베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "hối lộ" (1)
hối lộ
영어
명사bribe
Việc nhận hối lộ là một tội nghiêm trọng.
Receiving bribes is a serious crime.
관련 단어 "hối lộ" (2)
xe 2 bánh phân khối lớn

영어
명사large motorcycle
Anh ấy lái xe 2 bánh phân khối lớn.
He rides a large motorcycle.
nhận hối lộ
영어
구to receive bribes
Ông ta đã nhận hối lộ tổng cộng 137 triệu nhân dân tệ.
He received a total of 137 million yuan in bribes.
표현 "hối lộ" (5)
Anh ấy lái xe 2 bánh phân khối lớn.
He rides a large motorcycle.
Việc nhận hối lộ là một tội nghiêm trọng.
Receiving bribes is a serious crime.
Ông ta đã nhận hối lộ tổng cộng 137 triệu nhân dân tệ.
He received a total of 137 million yuan in bribes.
Anh ấy đã từ chối lời đề nghị giúp đỡ của tôi.
He refused my offer of help.
Anh ấy coi đây là một cơ hội lớn.
He considers this a great opportunity.
